滄洲 thương châu Hán Việt: thương châu Tổng quan Cấu tạo: 滄 (thương) + 洲 (châu)Hán Việtthương châuCấu tạo滄 + 洲 · thương + châu nghĩa thành phần: thương + châu Nghĩa EngCihui 滄洲 āngzhōu n. sylvan waterside (often in reference to the abode of a hermit)