滄海

cāng hǎi thương hải

Hán Việt: thương hải · Pinyin: cāng hǎi

Tổng quan

biển cả: biển biếc/biển xanh/biển thẳm

Cấu tạo: (thương) + (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biển cả: biển biếc/biển xanh/biển thẳm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大海(因水深而呈青绿色)。