滄瀛 thương doanh Hán Việt: thương doanh Tổng quan Cấu tạo: 滄 (thương) + 瀛 (doanh)Hán Việtthương doanhCấu tạo滄 + 瀛 · thương + doanh nghĩa thành phần: thương + doanh Nghĩa EngCihui 滄瀛 āngyíng n. blue sea