沧龙

cāng lóngthương long

Hán Việt: thương long · Pinyin: cāng lóng

Tổng quan

thằn lằn Mosasaur

Cấu tạo: 滄 (thương) + 龍 (long)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cá sấu biển
  • Google Alex v6 Mosasaur
  • Tần suất từ thằn lằn Mosasaur

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Mosasaur

Eng

  • Cihui (zoology) mosasaur
  • Tần suất từ (zoology) mosasaur

Từ liên quan

Gần nghĩa

沧龙科 · 沧县 · 沧州 · 沧桑 · 沧沧 · 沧浪 · 沧海 · 滄海