沮汾 jǔ fén · tự phần Hán Việt: tự phần · Pinyin: jǔ fén Tổng quan Cấu tạo: 沮 (tự) + 汾 (phần)Pinyinjǔ fénHán Việttự phầnCấu tạo沮 + 汾 · tự + phần nghĩa thành phần: tự + phần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沮水与汾水的并称。亦指沮汾两水之间的地区。Tân Hoa Tự Điển 1.沮水与汾水的并称。亦指沮汾两水之间的地区。