沮詘 jǔ qū · tự truất Hán Việt: tự truất · Pinyin: jǔ qū Tổng quan Cấu tạo: 沮 (tự) + 詘 (truất)Pinyinjǔ qūHán Việttự truấtCấu tạo沮 + 詘 · tự + truất nghĩa thành phần: tự + truất