沮2.

Tổng quan

[hvdtd] gừng lại — Hư hại — Các âm khác là Tự, Thư. Xem các âm này

Cấu tạo: 沮 (tự) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác gừng lại — Hư hại — Các âm khác là Tự, Thư. Xem các âm này