河倉

hé cāng hà thương

Hán Việt: hà thương · Pinyin: hé cāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贮放漕运物资的公仓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贮放漕运物资的公仓。