河漢吾言 hé hàn wú yán · hà hán ngô ngôn Hán Việt: hà hán ngô ngôn · Pinyin: hé hàn wú yán Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 漢 (hán) + 吾 (ngô) + 言 (ngôn)Pinyinhé hàn wú yánHán Việthà hán ngô ngônCấu tạo河 + 漢 + 吾 + 言 · hà + hán + ngô + ngôn nghĩa thành phần: hà + hán + ngô + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 河汉:银河,比喻言论虚夸迂阔,不着边际;斯:这。把这话看作不实的言论,不重视。