河港
hà cảng
Hán Việt: hà cảng · Pinyin: hé gǎng
Tổng quan
cảng sông
Nghĩa
Việt
- Cihui cảng sông
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泛指河流﹑港汊; 江河沿岸的港口。如长江之南通﹑芜湖﹑九江等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.泛指河流﹑港汊。 2.江河沿岸的港口。如长江之南通﹑芜湖﹑九江等。
Eng
- CC-CEDICT river port
- Cihui river port
ja
- JMdict river port