河煎 hé jiān · hà tiên Hán Việt: hà tiên · Pinyin: hé jiān Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 煎 (tiên)Pinyinhé jiānHán Việthà tiênCấu tạo河 + 煎 · hà + tiên nghĩa thành phần: hà + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草名。Tân Hoa Tự Điển 1.草名。