河煎

hé jiān hà tiên

Hán Việt: hà tiên · Pinyin: hé jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草名。