河車

hé chē hà xa

Hán Việt: hà xa · Pinyin: hé chē

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指铅。道士炼丹的原料; 即紫河车。中药"人胞"的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指铅。道士炼丹的原料。 2.即紫河车。中药"人胞"的别名。