油漢 yóu hàn · du hán Hán Việt: du hán · Pinyin: yóu hàn Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 漢 (hán)Pinyinyóu hànHán Việtdu hánCấu tạo油 + 漢 · du + hán nghĩa thành phần: du + hán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。即蚜虫。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即蚜虫。