油港 yóu gǎng · du cảng Hán Việt: du cảng · Pinyin: yóu gǎng Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 港 (cảng)Pinyinyóu gǎngHán Việtdu cảngCấu tạo油 + 港 · du + cảng nghĩa thành phần: du + cảng