油盤
du bàn
Hán Việt: du bàn · Pinyin: yóu pán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 送碗筷和菜肴用的长方形木盘。
- Tân Hoa Tự Điển 1.送碗筷和菜肴用的长方形木盘。
Eng
- Cihui 油盤 óupán n. rectangular wooden tray
Hán Việt: du bàn · Pinyin: yóu pán