油砂
du sa
Hán Việt: du sa · Pinyin: yóu shā
Tổng quan
cát dầu (khai thác)
Nghĩa
Việt
- Cihui cát dầu (khai thác)
Eng
- CC-CEDICT oil sand (mining)
- Cihui oil sand (mining)
ja
- JMdict oil sands|tar sands|bituminous sands