油輪

yóu lún du luân

Hán Việt: du luân · Pinyin: yóu lún

Tổng quan

tàu chở dầu | LT:艘 tàu chở dầu。設有裝液體的貨艙、專用於運輸散裝油類的輪船。也叫油船。

Cấu tạo: (du) + (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàu chở dầu | LT:艘 tàu chở dầu。設有裝液體的貨艙、專用於運輸散裝油類的輪船。也叫油船。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指專門載運石油或石油產品的液貨運輸船舶。俗稱為「油船」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 设有装液体的货舱﹑专用于载运散装石油的轮船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.设有装液体的货舱﹑专用于载运散装石油的轮船。

Eng

  • CC-CEDICT tanker (ship)|CL:艘[sou1]
  • Cihui tanker (ship); CL:艘