油鋸

yóu jùdu cứ

Hán Việt: du cứ · Pinyin: yóu jù

Tổng quan

cưa máy

新华 · Tân Hoa Đại lục

1."汽油链锯"或"汽油动力锯"的简称。用以伐木和造材的动力锯。其锯切机构为锯链。动力部分为汽油发动机。携带方便,操作简易。但保养和修理较复杂。

Cấu tạo: 油 (du) + 鋸 (cứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cưa máy
  • Biên soạn chain saw M:¹bǎ

Eng

  • Cihui 油鋸 óujù n. chain saw M:¹bǎ

Từ liên quan

Gần nghĩa

油𢚸 · 油井 · 油亮 · 油價 · 油光 · 油制 · 油印 · 油商