油風 yóu fēng · du phong Hán Việt: du phong · Pinyin: yóu fēng Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 風 (phong)Pinyinyóu fēngHán Việtdu phongCấu tạo油 + 風 · du + phong nghĩa thành phần: du + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 中醫上指毛髮乾焦,成片脫落,皮紅光亮,癢如蟲行。如現今之圓形脫髮症、禿頭症。