油飾
du sức
Hán Việt: du sức · Pinyin: yóu shì
Tổng quan
quét sơn: sơn trang trí
Nghĩa
Việt
- Cihui quét sơn; sơn trang trí。用油漆塗飾門窗傢具等。 門窗油飾一新。 quét sơn trang trí cửa sổ.
- Cihui quét sơn: sơn trang trí
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.以桐油塗飾。 2.大陸地區指用油漆塗飾。
Eng
- Cihui 油飾 yóushì v. paint