油飾

yóu shì du sức

Hán Việt: du sức · Pinyin: yóu shì

Tổng quan

quét sơn: sơn trang trí

Cấu tạo: (du) + (sức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quét sơn: sơn trang trí

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用油﹑漆涂饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用油﹑漆涂饰。

Eng

  • Cihui 油飾 yóushì v. paint