油麥
du mạch
Hán Việt: du mạch · Pinyin: yóu mài
Tổng quan
yến mạch trần (cũ) cây du mạch。同'蓧麥'。
Nghĩa
Việt
- Cihui yến mạch trần (cũ) cây du mạch。同'蓧麥'。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即莜麦。也有称黑麦为油麦的。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即莜麦。也有称黑麦为油麦的。
Eng
- CC-CEDICT naked oat (old)
- Cihui naked oat (old)