治劇

zhì jù trì kịch

Hán Việt: trì kịch · Pinyin: zhì jù

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (kịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓处理繁重难办的事务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓处理繁重难办的事务。

Eng

  • Cihui 治劇 hìjù v.o. handle many important matters