治劇 zhì jù · trì kịch Hán Việt: trì kịch · Pinyin: zhì jù Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 劇 (kịch)Pinyinzhì jùHán Việttrì kịchCấu tạo治 + 劇 · trì + kịch nghĩa thành phần: trì + kịch Nghĩa EngCihui 治劇 hìjù v.o. handle many important matters