治聲 zhì shēng · trì thanh Hán Việt: trì thanh · Pinyin: zhì shēng Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 聲 (thanh)Pinyinzhì shēngHán Việttrì thanhCấu tạo治 + 聲 · trì + thanh nghĩa thành phần: trì + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为政有成绩而获得的声誉。Tân Hoa Tự Điển 1.为政有成绩而获得的声誉。