治擇

zhì zé trì trạch

Hán Việt: trì trạch · Pinyin: zhì zé

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 删改润色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.删改润色。