治目

zhì mù trì mục

Hán Việt: trì mục · Pinyin: zhì mù

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 每日计核主管事务的治绩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.每日计核主管事务的治绩。