治黃 trì hoàng Hán Việt: trì hoàng Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 黃 (hoàng)Hán Việttrì hoàngCấu tạo治 + 黃 · trì + hoàng nghĩa thành phần: trì + hoàng Nghĩa EngCihui 治黃 hì Huáng* attr. control/regulate the Yellow River