沽1.

Tổng quan

[hvdtd] án — Thô xấu — Ta quen đọc là Cô. Xem thêm Cô

Cấu tạo: 沽 (cô) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác án — Thô xấu — Ta quen đọc là Cô. Xem thêm Cô