沾沾

zhān zhān triêm triêm

Hán Việt: triêm triêm · Pinyin: zhān zhān

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + (triêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自矜貌;自得貌; 执着;拘执。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自矜貌;自得貌。 2.执着;拘执。