沾濡
triêm nhu
Hán Việt: triêm nhu · Pinyin: zhān rú
Tổng quan
làm ẩm hấm nhuần. triêm nhu triêm nhu ☆Thấm nhuần.
Nghĩa
Việt
- Cihui làm ẩm hấm nhuần. triêm nhu triêm nhu ☆Thấm nhuần.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 滋潤浸溼。比喻恩澤普及。《文選.揚雄.長楊賦》:「普天所覆,莫不沾濡。」《文選.司馬相如.封禪文》:「懷生之類,沾濡浸潤。」也作「霑濡」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 浸湿。多指恩泽普及。
- Tân Hoa Tự Điển 1.浸湿。多指恩泽普及。
Eng
- CC-CEDICT to moisten
- Cihui to moisten