沾飾

zhān shì triêm sức

Hán Việt: triêm sức · Pinyin: zhān shì

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + (sức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浸染润饰。谓熏陶教化; 滋润。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浸染润饰。谓熏陶教化。 2.滋润。