泂泂
huýnh huýnh
Hán Việt: huýnh huýnh · Pinyin: jiǒng jiǒng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 水清而深的樣子。《北史.卷八九.藝術傳上.顏惡頭傳》:「登高臨下水泂泂,唯聞人聲不見形。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 遥远貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.遥远貌。
Eng
- Cihui 泂泂 jiǒngjiǒng r.f. clear and deep