泄劑

xiè jì tiết tề

Hán Việt: tiết tề · Pinyin: xiè jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (tề)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種幫助排泄的藥劑。如大黃、葶藶等。

Eng

  • Cihui 泄劑 xièjì n. <Ch.med.> purgative prescription