泆泆 yì yì · dật dật Hán Việt: dật dật · Pinyin: yì yì Tổng quan Cấu tạo: 泆 (dật) + 泆 (dật)Pinyinyì yìHán Việtdật dậtCấu tạo泆 + 泆 · dật + dật nghĩa thành phần: dật + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飘荡貌。Tân Hoa Tự Điển 1.飘荡貌。