泉裏 quán lǐ · tuyền lí Hán Việt: tuyền lí · Pinyin: quán lǐ Tổng quan Cấu tạo: 泉 (tuyền) + 裏 (lí)Pinyinquán lǐHán Việttuyền líCấu tạo泉 + 裏 · tuyền + lí nghĩa thành phần: tuyền + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黄泉之下;墓中。Tân Hoa Tự Điển 1.黄泉之下;墓中。