泊泊 bạc bạc Hán Việt: bạc bạc Tổng quan Cấu tạo: 泊 (bạc) + 泊 (bạc)Hán Việtbạc bạcCấu tạo泊 + 泊 · bạc + bạc nghĩa thành phần: bạc + bạc Nghĩa EngCihui 泊泊 bóbó n. ripples (of water)