泍泍湲湲

bēn bēn yuán yuán

Pinyin: bēn bēn yuán yuán

Tổng quan

Cấu tạo: + + (viên) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱼鳖颠倒倾侧貌。一说鱼鳖的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鱼鳖颠倒倾侧貌。一说鱼鳖的声音。