泓宏

hoằng hoành

Hán Việt: hoằng hoành

Tổng quan

Cấu tạo: (hoằng) + (hoành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聲音宏大的樣子。《文選.潘岳.笙賦》:「郁捋劫悟,泓宏融裔。」

Eng

  • Cihui 泓宏 hónghóng r.f. <wr.> very loud; roaring