泓宏
hoằng hoành
Hán Việt: hoằng hoành
Tổng quan
聲音宏大的樣子。《文選.潘岳.笙賦》:「郁捋劫悟,泓宏融裔。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vang dội
- Biên soạn 泓宏 hónghóng r.f. <wr.> very loud; roaring
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聲音宏大的樣子。《文選.潘岳.笙賦》:「郁捋劫悟,泓宏融裔。」
Eng
- Cihui 泓宏 hónghóng r.f. <wr.> very loud; roaring