泓泓

hoằng hoằng

Hán Việt: hoằng hoằng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

水深的樣子。南朝宋.謝靈運〈山居賦〉:「瀰瀰平湖,泓泓澄淵。」

Cấu tạo: 泓 (hoằng) + 泓 (hoằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sâu thẳm
  • Biên soạn 泓泓 hónghóng r.f. <wr.> very deep

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水深的樣子。南朝宋.謝靈運〈山居賦〉:「瀰瀰平湖,泓泓澄淵。」

Eng

  • Cihui 泓泓 hónghóng r.f. <wr.> very deep

Từ liên quan

Gần nghĩa

泓噌 · 泓坳 · 泓宏 · 泓汯 · 泓洄 · 泓浵 · 泓涵 · 泓淨