泓泓

hoằng hoằng

Hán Việt: hoằng hoằng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoằng) + (hoằng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水深的樣子。南朝宋.謝靈運〈山居賦〉:「瀰瀰平湖,泓泓澄淵。」

Eng

  • Cihui 泓泓 hónghóng r.f. <wr.> very deep