法敌

pháp địch

Hán Việt: pháp địch

Tổng quan

pháp địch (術語)對佛法之怨敵也。☸

Cấu tạo: (pháp) + (địch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pháp địch (術語)對佛法之怨敵也。☸