法环 pháp hoàn Hán Việt: pháp hoàn Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 环 (hoàn)Hán Việtpháp hoànCấu tạo法 + 环 · pháp + hoàn nghĩa thành phần: pháp + hoàn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 道士手中所搖的鈴。《警世通言.卷二十七.假神仙大鬧華光廟》:「走不多步,恰好一個法師,手中拿著法環搖將過來,朝著打個問訊。」