法衣的腰带

pháp y đích yêu đái

Hán Việt: pháp y đích yêu đái

Tổng quan

đai yên (yên ngựa), đai áo (áo thầy tu), buộc đai (vào yên ngựa), buộc bằng đai

Cấu tạo: 法 (pháp) + 衣 (y) + 的 (đích) + 腰 (yêu) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đai áo lễ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi surcingle

Từ liên quan

Gần nghĩa

法衣之一种 · 法衣之种 · 法衣 <cm>