法衣之种

pháp y chi chủng

Hán Việt: pháp y chi chủng

Tổng quan

Cấu tạo: 法 (pháp) + 衣 (y) + 之 (chi) + 種 (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Rochet

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rochet

Eng

  • Cihui rochet

Từ liên quan

Gần nghĩa

法衣之一种 · 法衣室 · 法衣的腰带