泚泚

cǐ cǐthử thử

Hán Việt: thử thử · Pinyin: cǐ cǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.汗出貌。 2.清澈貌。

Cấu tạo: 泚 (thử) + 泚 (thử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.汗出貌。 2.清澈貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

泚筆 · 泚笔 · 泚頰 · 泚額 · 泚顏 · 泚顙 · 泚颊 · 泚颜