泛漾 phiếm dạng Hán Việt: phiếm dạng Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 漾 (dạng)Hán Việtphiếm dạngCấu tạo泛 + 漾 · phiếm + dạng nghĩa thành phần: phiếm + dạng