泛蚁 phiếm nghĩ Hán Việt: phiếm nghĩ Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 蚁 (nghĩ)Hán Việtphiếm nghĩCấu tạo泛 + 蚁 · phiếm + nghĩ nghĩa thành phần: phiếm + nghĩ