泛觀

phiếm quan

Hán Việt: phiếm quan

Tổng quan

Cấu tạo: (phiếm) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui em qua, xem chung một lượt. phiếm quan phiếm quan ☆Xem qua, xem chung một lượt.

Eng

  • Cihui 泛觀 ànguān v. see/view briefly ◆n. quick glance