泛觀 phiếm quan Hán Việt: phiếm quan Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 觀 (quan)Hán Việtphiếm quanCấu tạo泛 + 觀 · phiếm + quan nghĩa thành phần: phiếm + quan Nghĩa EngCihui 泛觀 ànguān v. see/view briefly ◆n. quick glance