泛1.

Tổng quan

ổi trên mặt nước — Trôi nổi, không nhất định — Rộng rãi — Như hai chữ Phiếm 氾, 汎.

Cấu tạo: (phiếm) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ổi trên mặt nước — Trôi nổi, không nhất định — Rộng rãi — Như hai chữ Phiếm 氾, 汎.